| STT | CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM | DƯỚI 5 m2 | TRÊN 5m2 |
| I. Mành lá dọc (còn gọi là rèm lá dọc, mành lật văn phòng) |
| 01 | Mành dọc Đài Loan - loại cản sáng tuyệt đối (mã số bắt đầu bằng số 8005, 06, 02) | - | 120 |
| 02 | Mành dọc Đài Loan - bản 100mm - (mã số bắt đầu bằng số 4) | - | 95 |
| 03 | Mành dọc Đài Loan - bản 100mm - (mã số: R010 -> R014) | - | 120 |
| 04 | Mành dọc Đài Loan - bản 100mm - (mã số: T083 -> T128) | - | 98 |
| 05 | Mành dọc Hà Lan - bản 127mm - (mã số bắt đầu bằng chữ A) | - | 115 |
| 06 | Mành dọc Hà Lan - bản 127mm - (mã số bắt đầu bằng chữ B) | - | 105 |
| 07 | Mành dọc Hà Lan - bản 127mm - (mã số bắt đầu bằng số 50) | - | 120 |
| 08 | Mành dọc Hàn Quốc - bản 100mm - (mã số bắt đầu bằng số 5) | - | 105 |
| 09 | Mành dọc Hàn Quốc - bản 100mm - (mã số bắt đầu bằng số 6) | - | 115 |
| 10 | Mành dọc Mỹ - bản 89mm và 127mm - (mã số bắt đầu bằng số 20 và 30) | - | 120 |
| 11 | Mành dọc Australia phản quang, cản sáng 100% + cách nhiệt (mã số bắt đầu bằng chữ V) | - | 165 |
| 12 | Mành dọc Australia phản quang, cản sáng 100% + cách nhiệt (bản 89mm và 127mm mã số bắt đầu bằng số 7 và 8) | - | 140 |
| 13 | Mành dọc Australia - bản 100mm (mã số: T130 - T131 - T132 - T133 - T134) | - | 125 |
| 14 | Mành dọc Australia - bản 100mm (mã số: A401 - A402 - A404 - A405) | - | 145 |
| 15 | Mành dọc Australia - bản 100mm (mã số: A410 - A411 - A412 - A413) | - | 145 |
| 16 | Mành dọc Australia - bản 100mm (mã số: A190 - A191 - A192 - A193) | - | Hết hàng |
| 17 | Mành dọc Australia - bản 127mm (mã số: A315 - A316 - A317 - A318 - A319) | - | 165 |
| 18 | Mành dọc Australia - bản 128mm (mã số: A101 -> A204) | - | 145 |
| 19 | Mành dọc Australia - Peace, bản 90mm (mã số: 9201 -> 9209) | - | - |
| 20 | Mành dọc Australia - Peace, bản 125mmcm (mã số: 9301 -> 9309) | - | - |
| 21 | Mành dọc Australia - Peace, phản quang, (mã số: 8002 -> 8005) | - | - |
| 22 | Mành dọc Australia - Peace, phản quang, (mã số: 8002 -> 8005) | - | - |
| 25 | Mành lá dọc in tranh HSN01-33, HSN-52- HSN-60 (1 tranh) | | 120 |
| 26 | Mành lá dọc in tranh HSN34-HSN51 (1 tranh) | | 190 |
| | | | |
| II. Mành sáo ngang |
| 01 | Mành sáo nhôm Star-Blinds (mã ST) | - | 130 |
| 02 | Mành sáo nhôm AP | - | 125 |
| 03 | Mành sáo nhôm V | - | 135 |
| 04 | Mành sáo gỗ bản 25mm, xuất xứ: Đài Loan | - | 460 |
| 05 | Mành sáo gỗ bản 50mm | - | Hết hàng |
| III. Rèm vải (tính theo m vuông cửa trọn gói) |
| 01 | Loại vải bình dân (gấm thô 2 mặt V35, V37, thun,...) | | 100.000đ |
| 02 | Loại trung cấp (V40 - V60) | | 150.000đ -> 250.000đ |
| 03 | Hàng cao cấp (các chất liệu cotton, polyester, lụa, gấm thêu cao cấp,...) | | call |
| 04 | Vải tập Đài Loan | | call |
| IV. Rèm phòng tắm (bộ, lắp đặt hoàn thiện) |
| 01 | Rèm phòng tắm LN 767R , quyển 15,16 hai lớp | - | 280 |
| |
| V. Rèm Roman |
| 01 | | | |
| 02 | | | |
| VI. Bạt che nắng ban công (tính theo mét dài ban công, áp dụng cho chiều cao tối đa 2.4m) |
| | | | |
Ghi chú: - Báo giá trên chưa bao gồm VAT (10%); - Báo giá trên đã bao gồm chi phí vận chuyển lắp đặt trọn gói trong nội thành Hà Nội; - Sản phẩm được bảo hành 1 năm theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất; |